Trang chủAKTS • NASDAQ
add
Aktis Oncology Inc
19,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,64 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 16:00:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,50 $
Mức chênh lệch một ngày
19,18 $ - 20,98 $
Phạm vi một năm
18,52 $ - 29,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T USD
Số lượng trung bình
245,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 933,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,96 Tr | — |
Thu nhập ròng | -12,06 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,29 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,19 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,17 Tr | — |
Tổng tài sản | 326,18 Tr | — |
Tổng nợ | 80,58 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 781,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,06 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,80 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,88 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -187,48 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
76