Trang chủAIRTP • NASDAQ
add
Air T Funding Alpha Income Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
19,68 $
Mức chênh lệch một ngày
19,60 $ - 19,65 $
Phạm vi một năm
14,37 $ - 19,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,62 Tr USD
Số lượng trung bình
1,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,15 Tr | -21,04% |
Chi phí hoạt động | 18,93 Tr | 24,92% |
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | 72,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,79 | 119,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -963,00 N | -119,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,56 Tr | 115,51% |
Tổng tài sản | 184,74 Tr | -6,28% |
Tổng nợ | 177,43 Tr | -1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 656,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | 72,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,41 Tr | -284,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,66 Tr | 202,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,83 Tr | -164,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 Tr | 435,49% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | 91,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
646