Trang chủAIR • CVE
add
Clean Air Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
475,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 312,16 N | -51,21% |
Thu nhập ròng | -306,30 N | 7,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -309,28 N | 51,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | -47,35% |
Tổng tài sản | 36,60 Tr | -1,70% |
Tổng nợ | 3,57 Tr | -2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 250,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -306,30 N | 7,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -410,50 N | 14,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -425,83 N | 28,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -836,32 N | 22,11% |
Dòng tiền tự do | -725,12 N | 36,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16