Trang chủAHMA • NASDAQ
add
Ambitions Enterprise Management Co LLC
Giá đóng cửa hôm trước
31,57 $
Mức chênh lệch một ngày
28,10 $ - 31,55 $
Phạm vi một năm
4,00 $ - 39,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
878,22 Tr USD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,87 Tr | 14,42% |
Chi phí hoạt động | 769,83 N | -8,88% |
Thu nhập ròng | 164,45 N | 190,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,38 | 154,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 182,51 N | 148,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 Tr | 19,92% |
Tổng tài sản | 10,29 Tr | 6,44% |
Tổng nợ | 3,58 Tr | -13,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 131,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,45 N | 190,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,15 N | -19,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,93 N | -2.275,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,80 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,43 N | -87,25% |
Dòng tiền tự do | 126,36 N | 45,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
43