Trang chủAGRO • NYSE
add
Adecoagro SA
7,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,93 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:18:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,92 $
Mức chênh lệch một ngày
7,84 $ - 7,95 $
Phạm vi một năm
6,89 $ - 11,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T USD
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
34,30
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,21 Tr | -35,48% |
Chi phí hoạt động | 49,94 Tr | -43,59% |
Thu nhập ròng | 6,52 Tr | -65,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | -47,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,05 Tr | -5,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,46 Tr | 84,34% |
Tổng tài sản | 3,65 T | 12,93% |
Tổng nợ | 2,21 T | 23,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,52 Tr | -65,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,65 Tr | -43,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,80 Tr | -3.435,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 279,66 Tr | 1.069,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 159,39 Tr | 175,08% |
Dòng tiền tự do | -177,17 Tr | -381,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
10.320