Trang chủAGL • NZE
add
Accordant Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,49 Tr NZD
Số lượng trung bình
2,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,01 Tr | -7,74% |
Chi phí hoạt động | 2,97 Tr | -11,66% |
Thu nhập ròng | -561,00 N | 21,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,37 | 15,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 963,00 N | 7,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | -45,10% |
Tổng tài sản | 72,70 Tr | -1,99% |
Tổng nợ | 53,83 Tr | 1,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -561,00 N | 21,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,27 Tr | 91,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,00 N | 40,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 Tr | -219,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -960,00 N | -1.063,64% |
Dòng tiền tự do | 505,81 N | -2,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
258