Trang chủAFP • ASX
add
AFT Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,00 $
Phạm vi một năm
2,20 $ - 3,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
357,29 Tr NZD
Số lượng trung bình
1,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,47 Tr | 32,55% |
Chi phí hoạt động | 22,48 Tr | 18,29% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 250,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,87 | 213,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,07 Tr | 669,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,10 Tr | 13,22% |
Tổng tài sản | 171,62 Tr | 16,04% |
Tổng nợ | 73,64 Tr | 14,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 250,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 238,00 N | -89,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,75 Tr | 11,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 Tr | 292,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,00 N | 107,53% |
Dòng tiền tự do | 262,94 N | 111,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
119