Trang chủADYA • CVE
add
Adya Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 1,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 Tr | 619,39% |
Chi phí hoạt động | 370,96 N | -5,95% |
Thu nhập ròng | -717,10 N | -93,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,93 | 73,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -690,74 N | -98,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,44 N | 57,49% |
Tổng tài sản | 1,45 Tr | 251,87% |
Tổng nợ | 6,40 Tr | 38,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 301,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -717,10 N | -93,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -431,65 N | -1.226,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 477,22 N | 649,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,57 N | 46,22% |
Dòng tiền tự do | -139,01 N | -231,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web