Trang chủACE • STO
add
Ascelia Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,22 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,15 kr - 3,29 kr
Phạm vi một năm
2,31 kr - 5,23 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
407,88 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,25 Tr | -14,27% |
Thu nhập ròng | -15,67 Tr | 27,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 69,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,23 Tr | 14,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,28 Tr | -24,49% |
Tổng tài sản | 136,42 Tr | -15,48% |
Tổng nợ | 22,01 Tr | -59,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,67 Tr | 27,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,66 Tr | 8,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,50 Tr | -66,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,83 Tr | -82,06% |
Dòng tiền tự do | -10,96 Tr | -3.043,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
11