Trang chủA1AKK • KLSE
add
A1 A.K. Koh Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,22 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
189,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
233,52 N
Tỷ số P/E
31,42
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,94 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 9,44 Tr | — |
Thu nhập ròng | -325,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 129,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,18 Tr | — |
Tổng tài sản | 88,75 Tr | — |
Tổng nợ | 24,66 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 828,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -325,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,65 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -421,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,17 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,38 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 3,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
143