Trang chủ9QX • SGX
add
Beverly Wilshire Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,012 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,59 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 Tr | 90,82% |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | 17,09% |
Thu nhập ròng | 29,00 N | 101,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 | 100,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,00 N | 144,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 887,00 N | 33,18% |
Tổng tài sản | 3,01 Tr | -48,91% |
Tổng nợ | 5,78 Tr | -32,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 919,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,00 N | 101,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 261,00 N | -46,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 N | 83,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -252,00 N | 10,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,00 N | -97,65% |
Dòng tiền tự do | 226,25 N | -73,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
85