Trang chủ9956 • HKG
add
ANE (Cayman) Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,13 $
Phạm vi một năm
6,56 $ - 12,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,31 T HKD
Số lượng trung bình
3,39 Tr
Tỷ số P/E
16,00
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 T | 4,36% |
Chi phí hoạt động | 190,76 Tr | -9,21% |
Thu nhập ròng | 194,23 Tr | -4,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,39 | -8,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 375,94 Tr | -3,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,09 T | 39,06% |
Tổng tài sản | 6,38 T | 14,30% |
Tổng nợ | 2,56 T | 0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 194,23 Tr | -4,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3.032