Trang chủ9944 • TPE
add
Shinih Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,35 NT$ - 16,75 NT$
Phạm vi một năm
14,70 NT$ - 20,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T TWD
Số lượng trung bình
60,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 490,84 Tr | -2,18% |
Chi phí hoạt động | 141,15 Tr | 1,10% |
Thu nhập ròng | -41,05 Tr | 53,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,36 | 52,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,65 Tr | -164,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -164,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | -27,88% |
Tổng tài sản | 5,73 T | -8,53% |
Tổng nợ | 2,35 T | -12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,05 Tr | 53,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,30 Tr | 204,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,58 Tr | -262,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,98 Tr | -103.077,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,08 Tr | -526,20% |
Dòng tiền tự do | -26,07 Tr | -105,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
1.201