Trang chủ9938 • HKG
add
Wah Wo Holdings Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,067 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
141,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
115,17 N
Tỷ số P/E
6,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,81 Tr | -9,39% |
Chi phí hoạt động | 9,12 Tr | -4,11% |
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | 363,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,59 | 407,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,30 Tr | 121,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,08 Tr | 30,74% |
Tổng tài sản | 337,66 Tr | 1,18% |
Tổng nợ | 124,50 Tr | -12,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | 363,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 650,00 N | -95,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,01 Tr | 115,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,28 Tr | -750,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -566,00 N | -158,68% |
Dòng tiền tự do | 2,16 Tr | 77,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
129