Trang chủ9933 • TPE
add
CTCI Corp
Giá đóng cửa hôm trước
31,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,00 NT$ - 31,90 NT$
Phạm vi một năm
22,63 NT$ - 39,54 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,67 T TWD
Số lượng trung bình
2,88 Tr
Tỷ số P/E
190,63
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,21 T | -25,11% |
Chi phí hoạt động | 449,60 Tr | 20,94% |
Thu nhập ròng | 758,58 Tr | 99,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,58 | 167,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | 63,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 T | 23,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,72 T | -9,46% |
Tổng tài sản | 115,80 T | -8,86% |
Tổng nợ | 93,22 T | -9,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 891,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 758,58 Tr | 99,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,42 T | 127,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 T | -16,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,54 T | -133,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 T | 9,67% |
Dòng tiền tự do | -1,25 T | 74,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
6.948