Trang chủ9933 • HKG
add
GHW International
Giá đóng cửa hôm trước
1,68 $
Mức chênh lệch một ngày
1,65 $ - 1,69 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 2,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,69 T HKD
Số lượng trung bình
136,40 N
Tỷ số P/E
91,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 928,36 Tr | 3,72% |
Chi phí hoạt động | 80,72 Tr | -5,15% |
Thu nhập ròng | 3,52 Tr | 58,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | 52,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,99 Tr | -14,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,54 Tr | 59,87% |
Tổng tài sản | 2,09 T | 7,45% |
Tổng nợ | 1,46 T | 6,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 632,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 945,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,52 Tr | 58,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,69 Tr | 68,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,28 Tr | -3,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,52 Tr | 5,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,91 Tr | 174,66% |
Dòng tiền tự do | -17,86 Tr | -39,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.093