Trang chủ9913 • HKG
add
Chi Kan Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Mức chênh lệch một ngày
2,29 $ - 2,30 $
Phạm vi một năm
2,19 $ - 2,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 T HKD
Số lượng trung bình
336,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,88 Tr | -57,12% |
Chi phí hoạt động | 96,09 Tr | 27,32% |
Thu nhập ròng | -7,36 Tr | -183,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,96 | -296,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,81 Tr | -51,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,20 Tr | 40,83% |
Tổng tài sản | 511,01 Tr | -20,08% |
Tổng nợ | 47,36 Tr | -65,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 463,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,36 Tr | -183,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,13 Tr | -131,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -625,50 N | -140,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,61 Tr | 46,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,45 Tr | -46,45% |
Dòng tiền tự do | 5,74 Tr | -54,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
303