Trang chủ9886 • HKG
add
Dingdang Health Technology Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,93 $ - 1,07 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 1,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T HKD
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 2,60% |
Chi phí hoạt động | 437,88 Tr | 1,58% |
Thu nhập ròng | -25,84 Tr | 38,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,22 | 40,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,69 Tr | 55,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | 2,49% |
Tổng tài sản | 2,89 T | -3,26% |
Tổng nợ | 1,22 T | 16,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,84 Tr | 38,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,09 Tr | 150,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -389,46 Tr | -2.515,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,41 Tr | 25,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -320,84 Tr | -1.445,75% |
Dòng tiền tự do | 26,36 Tr | 37,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
2.266