Trang chủ9765 • TYO
add
Ohba Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.119,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.116,00 ¥ - 1.121,00 ¥
Phạm vi một năm
922,00 ¥ - 1.157,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,78 T JPY
Số lượng trung bình
35,28 N
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | -25,63% |
Chi phí hoạt động | 792,56 Tr | 0,38% |
Thu nhập ròng | 124,36 Tr | -34,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | -12,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | — |
Tổng tài sản | 18,26 T | — |
Tổng nợ | 5,24 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,36 Tr | -34,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
531