Trang chủ9689 • HKG
add
JTF International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
511,50 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,55 Tr | -48,98% |
Chi phí hoạt động | 7,90 Tr | 32,31% |
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | -609,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,35 | -1.250,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 Tr | -18.952,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,79 Tr | 120,80% |
Tổng tài sản | 537,99 Tr | 2,99% |
Tổng nợ | 120,63 Tr | 31,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 417,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 930,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | -609,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,18 Tr | 221,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 359,50 N | 25,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -719,50 N | -109,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,74 Tr | 238,06% |
Dòng tiền tự do | -1,65 Tr | -1.871,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
18