Trang chủ9647 • TADAWUL
add
Wajd Life Trading Co
Giá đóng cửa hôm trước
5,50 SAR
Phạm vi một năm
5,11 SAR - 7,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
68,75 Tr SAR
Số lượng trung bình
3,70 N
Tỷ số P/E
16,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,44 Tr | 47,28% |
Chi phí hoạt động | 3,69 Tr | 86,76% |
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -42,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | -60,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,20 Tr | -12,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,65 Tr | -59,32% |
Tổng tài sản | 80,25 Tr | 54,99% |
Tổng nợ | 64,83 Tr | 72,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -42,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,86 Tr | -1.614,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | -8.345,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,04 Tr | 429,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,23 N | -106,64% |
Dòng tiền tự do | -199,47 N | -114,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
196