Trang chủ9642 • TADAWUL
add
Time Entertainment Co JSC
Giá đóng cửa hôm trước
49,98 SAR
Mức chênh lệch một ngày
45,02 SAR - 45,02 SAR
Phạm vi một năm
42,00 SAR - 80,90 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
45,02 Tr SAR
Số lượng trung bình
392,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,30 Tr | -86,58% |
Chi phí hoạt động | 2,84 Tr | 27,98% |
Thu nhập ròng | -987,62 N | -118,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,63 | -235,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -936,25 N | -116,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 Tr | -87,39% |
Tổng tài sản | 17,71 Tr | -52,74% |
Tổng nợ | 4,94 Tr | -69,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -987,62 N | -118,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,63 Tr | -668,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,94 N | -592,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -824,16 N | 35,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,54 Tr | -2.679,10% |
Dòng tiền tự do | -398,27 N | -110,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
20