Trang chủ9641 • TADAWUL
add
Hawyia Auctions Co CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
13,50 SAR
Phạm vi một năm
11,70 SAR - 15,30 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
270,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,66 N
Tỷ số P/E
10,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,89 Tr | 27,60% |
Chi phí hoạt động | 5,17 Tr | 117,14% |
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | 9,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,64 | -13,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,59 Tr | 7,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,37 Tr | — |
Tổng tài sản | 71,47 Tr | — |
Tổng nợ | 27,17 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | 9,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,89 Tr | -9,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 252,26 N | 394,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,14 Tr | 266,59% |
Dòng tiền tự do | 5,37 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
20