Trang chủ9628 • TYO
add
San Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.459,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.455,00 ¥ - 1.464,00 ¥
Phạm vi một năm
1.007,00 ¥ - 1.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,65 T JPY
Số lượng trung bình
56,17 N
Tỷ số P/E
6,41
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,08 T | 60,18% |
Chi phí hoạt động | 919,00 Tr | 53,68% |
Thu nhập ròng | 308,00 Tr | -21,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | -51,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 41,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 T | 5,34% |
Tổng tài sản | 59,51 T | 4,90% |
Tổng nợ | 21,75 T | -5,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 308,00 Tr | -21,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 1932
Trang web
Nhân viên
1.153