Trang chủ9617 • TADAWUL
add
Arabica Star Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
36,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
34,00 SAR - 38,00 SAR
Phạm vi một năm
31,00 SAR - 76,70 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
46,75 Tr SAR
Số lượng trung bình
6,18 N
Tỷ số P/E
25,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,19 Tr | -13,00% |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | 3,45% |
Thu nhập ròng | -421,46 N | -149,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,46 | -156,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 Tr | -53,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 Tr | 413,19% |
Tổng tài sản | 68,99 Tr | 7,98% |
Tổng nợ | 30,62 Tr | -27,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -421,46 N | -149,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,47 Tr | -50,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 Tr | -10,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,42 Tr | -18,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 Tr | -857,91% |
Dòng tiền tự do | -648,29 N | -2.232,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
355