Trang chủ9614 • TADAWUL
add
Purity for Information Technolgy Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
20,45 SAR
Mức chênh lệch một ngày
20,48 SAR - 20,78 SAR
Phạm vi một năm
18,20 SAR - 25,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
311,70 Tr SAR
Số lượng trung bình
6,02 N
Tỷ số P/E
189,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,04 Tr | -37,38% |
Chi phí hoạt động | 2,12 Tr | -0,29% |
Thu nhập ròng | -386,07 N | -146,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,03 | -173,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 Tr | -28,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -2.701,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,36 Tr | 535,09% |
Tổng tài sản | 77,12 Tr | 11,88% |
Tổng nợ | 36,35 Tr | -29,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -386,07 N | -146,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,85 Tr | -13,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,97 N | 83,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,66 Tr | -147,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,56 Tr | -1.236,89% |
Dòng tiền tự do | 667,94 N | -0,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
48