Trang chủ9612 • TADAWUL
add
Sama Healthy Water Factory Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 SAR
Phạm vi một năm
1,80 SAR - 3,66 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
95,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
16,62 N
Tỷ số P/E
9,66
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,64 Tr | 9,32% |
Chi phí hoạt động | 8,17 Tr | 7,22% |
Thu nhập ròng | 1,75 Tr | -27,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,11 | -33,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,00 Tr | 14,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,75 Tr | -43,50% |
Tổng tài sản | 128,40 Tr | 20,13% |
Tổng nợ | 34,97 Tr | 18,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 Tr | -27,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,55 Tr | -146,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -936,32 N | -1.140,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,93 Tr | 31,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,41 Tr | -785,10% |
Dòng tiền tự do | 2,78 Tr | -2,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web