Trang chủ9605 • TADAWUL
add
Neft Alsharq for Chemcl Indstrs SCJSC Co
Giá đóng cửa hôm trước
2,88 SAR
Mức chênh lệch một ngày
2,88 SAR - 2,93 SAR
Phạm vi một năm
2,61 SAR - 5,11 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
73,25 Tr SAR
Số lượng trung bình
8,70 N
Tỷ số P/E
179,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,82 Tr | 52,01% |
Chi phí hoạt động | 3,18 Tr | 67,56% |
Thu nhập ròng | -953,86 N | -701,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,35 | -496,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -128,86 N | -121,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 Tr | -73,55% |
Tổng tài sản | 71,10 Tr | 25,78% |
Tổng nợ | 25,14 Tr | 154,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -953,86 N | -701,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,68 Tr | -223,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 Tr | -821,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,68 Tr | -68,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,01 Tr | -141,76% |
Dòng tiền tự do | -1,79 Tr | -755,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web