Trang chủ9601 • TADAWUL
add
Mohammed Hadi Al-Rashid n Prtnrs Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
80,20 SAR
Mức chênh lệch một ngày
77,90 SAR - 79,95 SAR
Phạm vi một năm
65,00 SAR - 114,70 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 T SAR
Số lượng trung bình
2,97 N
Tỷ số P/E
15,72
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,29 Tr | 36,71% |
Chi phí hoạt động | 5,36 Tr | -1,16% |
Thu nhập ròng | 23,45 Tr | 29,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,26 | -4,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,91 Tr | 25,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 Tr | -57,06% |
Tổng tài sản | 340,82 Tr | 13,51% |
Tổng nợ | 87,27 Tr | -3,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 253,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,45 Tr | 29,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,78 Tr | -18,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,03 Tr | -917,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,78 Tr | -134,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,03 Tr | -206,10% |
Dòng tiền tự do | -1,56 Tr | -111,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
710