Trang chủ9597 • TADAWUL
add
Leaf Global Environmental Services CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
28,68 SAR
Mức chênh lệch một ngày
28,40 SAR - 28,40 SAR
Phạm vi một năm
27,68 SAR - 137,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
142,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,58 N
Tỷ số P/E
13,24
Tỷ lệ cổ tức
7,04%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,81 Tr | -6,26% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | -7,54% |
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | -43,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,74 | -40,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 Tr | 17,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,12 Tr | 174,02% |
Tổng tài sản | 57,17 Tr | 15,57% |
Tổng nợ | 20,10 Tr | 48,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | -43,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 319,34 N | -86,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,21 Tr | -188,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -891,69 N | -1.639,22% |
Dòng tiền tự do | 1,68 Tr | 8,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
55