Trang chủ9583 • TADAWUL
add
United Mining Industries Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
50,65 SAR - 51,50 SAR
Phạm vi một năm
33,00 SAR - 52,75 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
721,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
18,74 N
Tỷ số P/E
28,78
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,63 Tr | -18,04% |
Chi phí hoạt động | 6,10 Tr | 4,10% |
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | -16,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,03 | 2,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,49 Tr | -35,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,10 Tr | -61,00% |
Tổng tài sản | 368,35 Tr | 2,56% |
Tổng nợ | 178,01 Tr | 1,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 190,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | -16,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,08 Tr | 14,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,10 Tr | -143,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,38 Tr | 47,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 Tr | -572,57% |
Dòng tiền tự do | -13,83 Tr | -317,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
341