Trang chủ9581 • TADAWUL
add
Clean Life Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
99,00 SAR
Phạm vi một năm
95,00 SAR - 124,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
148,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
38,00
Tỷ số P/E
14,00
Tỷ lệ cổ tức
6,06%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,07 Tr | 23,86% |
Chi phí hoạt động | 27,73 Tr | 30,23% |
Thu nhập ròng | 11,47 Tr | 24,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,78 | 0,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,49 Tr | 17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 Tr | -79,15% |
Tổng tài sản | 38,88 Tr | 38,51% |
Tổng nợ | 14,48 Tr | 92,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,47 Tr | 24,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,94 Tr | 7,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,32 Tr | -590,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,70 Tr | 79,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,08 Tr | -356,77% |
Dòng tiền tự do | -10,68 Tr | -259,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 8, 2015
Trang web
Nhân viên
398