Trang chủ9572 • TADAWUL
add
Al-Razi Medical Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
29,84 SAR
Mức chênh lệch một ngày
28,60 SAR - 29,78 SAR
Phạm vi một năm
28,20 SAR - 70,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
43,47 Tr SAR
Số lượng trung bình
4,11 N
Tỷ số P/E
154,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,99 Tr | 8,92% |
Chi phí hoạt động | 4,25 Tr | 6,73% |
Thu nhập ròng | 57,98 N | 1.045,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,34 | 1.033,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 737,08 N | 43,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,26 N | -56,91% |
Tổng tài sản | 49,81 Tr | 9,20% |
Tổng nợ | 27,07 Tr | 16,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,98 N | 1.045,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 Tr | -27,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -410,96 N | 47,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 Tr | -8,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,42 N | -12.933,05% |
Dòng tiền tự do | 542,50 N | 202,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
123