Trang chủ9571 • TADAWUL
add
Munawla Cargo Company SCJSC
Giá đóng cửa hôm trước
25,36 SAR
Mức chênh lệch một ngày
25,70 SAR - 27,00 SAR
Phạm vi một năm
23,84 SAR - 45,68 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
81,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
4,92 N
Tỷ số P/E
13,58
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,55 Tr | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 2,83 Tr | 46,73% |
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -9,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,31 | -11,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,89 Tr | 1,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 Tr | — |
Tổng tài sản | 61,12 Tr | — |
Tổng nợ | 17,69 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -9,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | 53,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -542,74 N | -3.777,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,54 Tr | -67,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,13 Tr | 0,01% |
Dòng tiền tự do | 1,45 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
218