Trang chủ9561 • TADAWUL
add
Knowledge Net Co
Giá đóng cửa hôm trước
26,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
23,74 SAR - 26,32 SAR
Phạm vi một năm
19,99 SAR - 37,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
85,54 Tr SAR
Số lượng trung bình
4,24 N
Tỷ số P/E
3,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,95 Tr | -38,11% |
Chi phí hoạt động | 4,02 Tr | -33,81% |
Thu nhập ròng | -732,75 N | -169,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,18 | -335,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -114,57 N | 87,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,78 N | -98,14% |
Tổng tài sản | 83,72 Tr | 39,35% |
Tổng nợ | 23,05 Tr | -10,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -732,75 N | -169,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 930,26 N | 4.411,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -998,83 N | 13,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,81 N | -179,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,39 N | 85,85% |
Dòng tiền tự do | -194,09 N | 76,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web