Trang chủ9560 • TADAWUL
add
Waja Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
7,95 SAR - 8,05 SAR
Phạm vi một năm
7,00 SAR - 8,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
563,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
18,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,81 Tr | -53,93% |
Chi phí hoạt động | 2,57 Tr | 119,53% |
Thu nhập ròng | 891,88 N | -82,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | -62,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,45 Tr | -60,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 843,40 N | — |
Tổng tài sản | 201,85 Tr | — |
Tổng nợ | 98,32 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 891,88 N | -82,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,08 Tr | -282,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,95 N | 80,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,87 Tr | 397,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 768,83 N | 108,19% |
Dòng tiền tự do | -14,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
71