Trang chủ9553 • TADAWUL
add
Malen Iron Company PJSC
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 SAR
Mức chênh lệch một ngày
1,64 SAR - 1,76 SAR
Phạm vi một năm
1,39 SAR - 3,70 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
43,62 Tr SAR
Số lượng trung bình
51,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,62 Tr | -16,49% |
Chi phí hoạt động | 2,11 Tr | 14,72% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -12,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,46 | -34,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -762,82 N | 0,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 Tr | 74,00% |
Tổng tài sản | 72,89 Tr | 68,13% |
Tổng nợ | 52,70 Tr | 234,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -12,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,98 Tr | -814,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,82 N | 74,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,11 Tr | 156,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 123,14 N | 103,58% |
Dòng tiền tự do | -392,17 N | 8,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
10