Trang chủ9545 • TADAWUL
add
International Human Resources Co
Giá đóng cửa hôm trước
5,46 SAR
Mức chênh lệch một ngày
5,41 SAR - 5,44 SAR
Phạm vi một năm
5,22 SAR - 7,70 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
272,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
7,47 N
Tỷ số P/E
18,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,29 Tr | 64,40% |
Chi phí hoạt động | 5,04 Tr | 13,33% |
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | 185,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 152,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,99 Tr | 298,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,85 Tr | — |
Tổng tài sản | 97,04 Tr | — |
Tổng nợ | 40,52 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | 185,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 Tr | 75,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,64 N | 88,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 315,62 N | -93,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 Tr | 44,71% |
Dòng tiền tự do | -4,43 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
603