Trang chủ9543 • TADAWUL
add
Saudi Networkers Services Co
Giá đóng cửa hôm trước
77,45 SAR
Mức chênh lệch một ngày
75,15 SAR - 76,40 SAR
Phạm vi một năm
62,05 SAR - 89,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
458,40 Tr SAR
Số lượng trung bình
490,00
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
5,69%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,62 Tr | 5,33% |
Chi phí hoạt động | 9,23 Tr | 24,00% |
Thu nhập ròng | 10,30 Tr | 4,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,93 | -0,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,97 Tr | -5,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,08 Tr | -56,64% |
Tổng tài sản | 185,27 Tr | -14,47% |
Tổng nợ | 74,53 Tr | -32,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,30 Tr | 4,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,54 Tr | -607,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,21 N | -0,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,39 Tr | 7,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,00 Tr | -128,63% |
Dòng tiền tự do | 6,86 Tr | -1,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.941