Trang chủ9533 • TADAWUL
add
Saudi Parts Center Company JSC
Giá đóng cửa hôm trước
31,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
31,90 SAR - 31,90 SAR
Phạm vi một năm
27,20 SAR - 71,10 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
95,70 Tr SAR
Số lượng trung bình
95,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,82 Tr | -17,04% |
Chi phí hoạt động | 7,25 Tr | -3,86% |
Thu nhập ròng | -3,13 Tr | -1.010,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,36 | -1.196,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,32 Tr | -316,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 Tr | -27,56% |
Tổng tài sản | 104,81 Tr | -0,40% |
Tổng nợ | 63,69 Tr | 9,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,13 Tr | -1.010,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,60 Tr | 726,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 Tr | 54,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | -126,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,78 N | -94,91% |
Dòng tiền tự do | -2,15 Tr | -78,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web