Trang chủ9360 • TYO
add
Suzuyo Shinwart Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.105,00 ¥ - 3.115,00 ¥
Phạm vi một năm
2.064,00 ¥ - 3.300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,34 T JPY
Số lượng trung bình
2,50 N
Tỷ số P/E
8,06
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,89 T | 6,16% |
Chi phí hoạt động | 941,00 Tr | 20,49% |
Thu nhập ròng | 204,00 Tr | 9,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | 2,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 439,00 Tr | 4,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 T | 39,27% |
Tổng tài sản | 11,90 T | 13,29% |
Tổng nợ | 7,36 T | 8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 204,00 Tr | 9,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1947
Trang web
Nhân viên
880