Trang chủ90W • FRA
add
Finseta PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 €
Mức chênh lệch một ngày
0,16 € - 0,16 €
Phạm vi một năm
0,14 € - 0,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 Tr GBP
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 Tr | 15,85% |
Chi phí hoạt động | 2,05 Tr | 32,23% |
Thu nhập ròng | -105,50 N | -146,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,60 | -140,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -145,86 N | -156,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 Tr | -12,09% |
Tổng tài sản | 7,77 Tr | 15,37% |
Tổng nợ | 4,91 Tr | 10,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,50 N | -146,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,36 N | -53,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -188,26 N | -84,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,78 N | 14,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,69 N | -134,71% |
Dòng tiền tự do | 7,61 N | -96,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
43