Trang chủ9064 • TYO
add
Yamato Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.203,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.191,00 ¥ - 2.213,00 ¥
Phạm vi một năm
1.738,00 ¥ - 2.568,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
796,34 T JPY
Số lượng trung bình
759,65 N
Tỷ số P/E
17,02
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 469,42 T | 7,97% |
Chi phí hoạt động | 15,03 T | 13,96% |
Thu nhập ròng | 537,00 Tr | 150,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | 145,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,27 T | 49,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 81,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,57 T | -0,50% |
Tổng tài sản | 1,22 NT | 11,31% |
Tổng nợ | 654,41 T | 24,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 569,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 537,00 Tr | 150,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,13 T | -312.500,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,89 T | 4,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,33 T | -77,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,29 T | -893,11% |
Dòng tiền tự do | -26,94 T | -67,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 4, 1929
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
172.822