Trang chủ900902 • SHA
add
Shanghai Shibei Hi-Tech Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,30 T CNY
Số lượng trung bình
917,06 N
Tỷ số P/E
1,07
Tỷ lệ cổ tức
5,85%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 684,36 Tr | -6,79% |
Chi phí hoạt động | 63,60 Tr | 9,13% |
Thu nhập ròng | -39,30 Tr | -278,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,74 | -290,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 317,81 Tr | -24,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.744,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,35 T | 48,69% |
Tổng tài sản | 39,29 T | -0,24% |
Tổng nợ | 27,38 T | -0,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,30 Tr | -278,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 394,95 Tr | -39,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 497,82 Tr | 523,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,32 Tr | 52,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 765,45 Tr | 184,43% |
Dòng tiền tự do | 1,42 T | 1.022,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
620