Trang chủ8750 • TYO
add
Dai-ichi Life Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.316,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.301,50 ¥ - 1.316,50 ¥
Phạm vi một năm
815,40 ¥ - 1.338,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,82 NT JPY
Số lượng trung bình
11,02 Tr
Tỷ số P/E
11,77
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,89 NT | 10,41% |
Chi phí hoạt động | 341,96 T | 9,04% |
Thu nhập ròng | 166,42 T | 69,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,77 | 53,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 339,54 T | -67,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 NT | 5,77% |
Tổng tài sản | 70,34 NT | 1,25% |
Tổng nợ | 66,48 NT | 0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,86 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,42 T | 69,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60.814