Trang chủ8487 • TPE
add
ELTA Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
80,50 NT$ - 82,30 NT$
Phạm vi một năm
70,80 NT$ - 84,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T TWD
Số lượng trung bình
19,92 N
Tỷ số P/E
17,41
Tỷ lệ cổ tức
6,44%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,71 Tr | -65,09% |
Chi phí hoạt động | 37,85 Tr | -29,82% |
Thu nhập ròng | 26,58 Tr | -69,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,04 | -13,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,51 Tr | -67,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,52 Tr | -53,03% |
Tổng tài sản | 988,35 Tr | 1,71% |
Tổng nợ | 345,03 Tr | 9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 643,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,58 Tr | -69,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,25 Tr | 535,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,63 Tr | 124,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,40 Tr | -1.782,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,48 Tr | 103,03% |
Dòng tiền tự do | 66,23 Tr | 666,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
141