Trang chủ8460 • HKG
add
Basetrophy Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,96 $
Mức chênh lệch một ngày
1,54 $ - 1,93 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 3,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
419,66 Tr HKD
Số lượng trung bình
9,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,63 Tr | -67,15% |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | -47,16% |
Thu nhập ròng | 399,50 N | 128,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,15 | 187,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 729,50 N | 167,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | -39,62% |
Tổng tài sản | 85,28 Tr | -16,69% |
Tổng nợ | 34,90 Tr | -44,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 399,50 N | 128,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,93 Tr | -41,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 267,00 N | 187,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,92 Tr | 33,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -726,50 N | 48,44% |
Dòng tiền tự do | 413,56 N | 144,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
8