Trang chủ8410 • TYO
add
Seven Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
295,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
294,70 ¥ - 298,20 ¥
Phạm vi một năm
233,40 ¥ - 316,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
350,61 T JPY
Số lượng trung bình
4,68 Tr
Tỷ số P/E
18,87
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,83 T | 23,09% |
Chi phí hoạt động | 56,66 T | 30,65% |
Thu nhập ròng | 5,78 T | -8,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | -25,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,58 T | -11,38% |
Tổng tài sản | 1,43 NT | -8,87% |
Tổng nợ | 1,20 NT | -7,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 975,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,78 T | -8,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Seven Bank, Ltd. is a Japanese bank. It is a subsidiary of Seven & I Holdings Co., Ltd. Wikipedia
Ngày thành lập
10 thg 4, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.396