Trang chủ8370 • TYO
add
Kiyo Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.502,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.501,00 ¥ - 2.558,00 ¥
Phạm vi một năm
1.501,00 ¥ - 2.642,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
170,34 T JPY
Số lượng trung bình
160,43 N
Tỷ số P/E
9,29
Tỷ lệ cổ tức
4,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 27,91 T | 22,67% |
Chi phí hoạt động | 20,96 T | 17,46% |
Thu nhập ròng | 6,19 T | 24,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,18 | 1,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 807,02 T | -17,96% |
Tổng tài sản | 5,93 NT | 1,63% |
Tổng nợ | 5,69 NT | 1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,19 T | 24,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1895
Trang web
Nhân viên
2.482