Trang chủ8329 • HKG
add
Shenzhen Neptunus Intrlng Bi tchnq CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
275,24 Tr HKD
Số lượng trung bình
446,00 N
Tỷ số P/E
40,92
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,96 Tr | -6,14% |
Chi phí hoạt động | 65,04 Tr | 2,38% |
Thu nhập ròng | 9,53 Tr | -48,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,84 | -45,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,37 Tr | -36,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,33 Tr | -64,45% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -21,99% |
Tổng nợ | 332,49 Tr | -9,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 779,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,53 Tr | -48,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,59 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,82 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,46 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,05 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 10,98 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.474